1000 Từ Vựng Tiếng Trung Cơ Bản Theo Chủ Đề Kèm Phiên Âm, Nghĩa Và Ví Dụ

1000 từ vựng tiếng trung cơ bản

Từ vựng là nền tảng quan trọng trong quá trình học bất kỳ ngôn ngữ nào, và tiếng Trung cũng không ngoại lệ. Nếu sở hữu khoảng 1000 từ vựng tiếng Trung cơ bản, bạn đã có thể hiểu phần lớn các tình huống giao tiếp hằng ngày, đọc được những đoạn văn đơn giản và xây dựng nền tảng để chinh phục các cấp độ HSK cao hơn. Tuy nhiên, việc học quá nhiều từ cùng lúc thường khiến người mới cảm thấy quá tải và nhanh quên. Vì vậy, cách học theo chủ đề kết hợp phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế sẽ giúp ghi nhớ hiệu quả hơn. Trong bài viết này, bạn sẽ tìm thấy danh sách 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản được sắp xếp khoa học theo từng chủ đề thông dụng, phù hợp cho người mới bắt đầu.

Vì sao nên học 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản?

Nhiều nghiên cứu về học ngoại ngữ cho thấy vốn từ vựng quyết định phần lớn khả năng giao tiếp và đọc hiểu.

Đối với tiếng Trung, khoảng 1.000 từ thông dụng có thể giúp bạn:

  • Hiểu các đoạn hội thoại đơn giản.
  • Giao tiếp trong cuộc sống hằng ngày.
  • Đọc biển báo, thực đơn và thông tin cơ bản.
  • Viết những câu ngắn bằng tiếng Trung.
  • Làm quen với cấu trúc ngữ pháp phổ biến.
  • Chuẩn bị cho các kỳ thi HSK cấp độ đầu.

Đây là cột mốc quan trọng trước khi tiếp tục mở rộng vốn từ lên 2.000–3.000 từ.

Cách học 1.000 từ vựng tiếng Trung hiệu quả

Không phải cứ học thật nhiều từ mỗi ngày là sẽ nhớ lâu. Điều quan trọng là lựa chọn phương pháp phù hợp.

Học theo chủ đề

Thay vì học ngẫu nhiên, hãy nhóm các từ có liên quan với nhau.

Ví dụ:

  • Gia đình.
  • Trường học.
  • Màu sắc.
  • Thời tiết.
  • Công việc.
  • Ăn uống.
  • Mua sắm.

Việc liên kết từ theo ngữ cảnh giúp não bộ ghi nhớ nhanh và dễ vận dụng khi giao tiếp.

Kết hợp chữ Hán, Pinyin và nghĩa

Mỗi từ nên học đầy đủ ba yếu tố:

  • Chữ Hán.
  • Phiên âm Pinyin.
  • Nghĩa tiếng Việt.

Ví dụ:

你好

  • Pinyin: Nǐ hǎo
  • Nghĩa: Xin chào

Học đồng thời ba yếu tố sẽ giúp bạn phát âm đúng và nhận diện mặt chữ tốt hơn.

Đặt câu với từ mới

Sau khi học một từ, hãy thử đặt một hoặc hai câu đơn giản.

Ví dụ:

我喜欢学习中文。

(Wǒ xǐhuān xuéxí Zhōngwén.)

Tôi thích học tiếng Trung.

Việc sử dụng từ trong ngữ cảnh sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn.

Ôn tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng

Thay vì học một lần rồi bỏ qua, hãy ôn lại theo chu kỳ:

  • Sau 1 ngày.
  • Sau 3 ngày.
  • Sau 1 tuần.
  • Sau 1 tháng.

Đây là phương pháp được nhiều ứng dụng học ngoại ngữ áp dụng để tăng khả năng ghi nhớ dài hạn.

Danh sách 1.000 từ vựng tiếng Trung theo chủ đề

Để thuận tiện cho việc học, danh sách được chia thành nhiều nhóm từ vựng quen thuộc trong cuộc sống.

Chủ đề 1: Chào hỏi và giao tiếp cơ bản

Đây là nhóm từ đầu tiên mà bất kỳ người học tiếng Trung nào cũng nên nắm vững.

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
你好 Nǐ hǎo Xin chào
您好 Nín hǎo Xin chào (kính ngữ)
大家好 Dàjiā hǎo Xin chào mọi người
再见 Zàijiàn Tạm biệt
明天见 Míngtiān jiàn Hẹn gặp ngày mai
谢谢 Xièxie Cảm ơn
不客气 Bú kèqi Không có gì
对不起 Duìbuqǐ Xin lỗi
没关系 Méi guānxi Không sao
Qǐng Mời
请问 Qǐngwèn Xin hỏi
Hǎo Tốt
可以 Kěyǐ Có thể
不可以 Bù kěyǐ Không được
Shì
不是 Bú shì Không phải
Yǒu
没有 Méiyǒu Không có
Huì Biết, có thể
Dǒng Hiểu

Chủ đề 2: Đại từ nhân xưng

Đại từ là nhóm từ xuất hiện với tần suất rất cao trong giao tiếp.

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
Tôi
Bạn
Nín Ngài, ông, bà
Anh ấy
Cô ấy
我们 Wǒmen Chúng tôi
你们 Nǐmen Các bạn
他们 Tāmen Họ (nam hoặc chung)
她们 Tāmen Họ (nữ)
大家 Dàjiā Mọi người
自己 Zìjǐ Bản thân

Chủ đề 3: Số đếm

Số đếm là nhóm từ cần thiết trong mua sắm, hỏi giá, đọc thời gian và giao tiếp hằng ngày.

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
Líng 0
1
Èr 2
Sān 3
4
5
Liù 6
7
8
Jiǔ 9
Shí 10
Bǎi Trăm
Qiān Nghìn
Wàn Mười nghìn
亿 Trăm triệu

Chủ đề 4: Thời gian

Đây là nhóm từ thường gặp khi hỏi giờ, hẹn lịch hoặc nói về thời điểm.

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
今天 Jīntiān Hôm nay
明天 Míngtiān Ngày mai
昨天 Zuótiān Hôm qua
上午 Shàngwǔ Buổi sáng
中午 Zhōngwǔ Buổi trưa
下午 Xiàwǔ Buổi chiều
晚上 Wǎnshang Buổi tối
星期 Xīngqī Tuần
Yuè Tháng
Nián Năm
小时 Xiǎoshí Giờ
分钟 Fēnzhōng Phút
Miǎo Giây
现在 Xiànzài Bây giờ
时间 Shíjiān Thời gian

Chủ đề 5: Gia đình

Gia đình là một trong những chủ đề quan trọng trong giao tiếp hằng ngày.

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
Jiā Nhà, gia đình
爸爸 Bàba Bố
妈妈 Māma Mẹ
父亲 Fùqīn Cha
母亲 Mǔqīn Mẹ
哥哥 Gēge Anh trai
弟弟 Dìdi Em trai
姐姐 Jiějie Chị gái
妹妹 Mèimei Em gái
儿子 Érzi Con trai
女儿 Nǚ’ér Con gái
爷爷 Yéye Ông nội
奶奶 Nǎinai Bà nội
外公 Wàigōng Ông ngoại
外婆 Wàipó Bà ngoại

Đây là 5 chủ đề đầu tiên với khoảng 80 từ vựng nền tảng. Việc học theo từng nhóm giúp người học dễ ghi nhớ, đồng thời nhanh chóng vận dụng vào các tình huống giao tiếp thực tế.

Chủ đề 6: Trường học

Đây là nhóm từ vựng xuất hiện thường xuyên trong môi trường học tập và các kỳ thi tiếng Trung.

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
学校 Xuéxiào Trường học
学生 Xuésheng Học sinh, sinh viên
老师 Lǎoshī Giáo viên
同学 Tóngxué Bạn học
教室 Jiàoshì Lớp học
课本 Kèběn Sách giáo khoa
Shū Sách
Bút
铅笔 Qiānbǐ Bút chì
橡皮 Xiàngpí Tẩy
作业 Zuòyè Bài tập
考试 Kǎoshì Kỳ thi
成绩 Chéngjì Điểm số
学习 Xuéxí Học tập
汉语 Hànyǔ Tiếng Trung
中文 Zhōngwén Tiếng Trung
词语 Cíyǔ Từ vựng
语法 Yǔfǎ Ngữ pháp
问题 Wèntí Câu hỏi
回答 Huídá Trả lời

Chủ đề 7: Nghề nghiệp

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
工作 Gōngzuò Công việc
医生 Yīshēng Bác sĩ
护士 Hùshi Y tá
老师 Lǎoshī Giáo viên
学生 Xuésheng Học sinh
工人 Gōngrén Công nhân
司机 Sījī Tài xế
服务员 Fúwùyuán Nhân viên phục vụ
警察 Jǐngchá Cảnh sát
律师 Lǜshī Luật sư
工程师 Gōngchéngshī Kỹ sư
经理 Jīnglǐ Quản lý
秘书 Mìshū Thư ký
厨师 Chúshī Đầu bếp
商人 Shāngrén Doanh nhân

Chủ đề 8: Màu sắc

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
颜色 Yánsè Màu sắc
红色 Hóngsè Màu đỏ
蓝色 Lánsè Màu xanh dương
绿色 Lǜsè Màu xanh lá
黄色 Huángsè Màu vàng
白色 Báisè Màu trắng
黑色 Hēisè Màu đen
灰色 Huīsè Màu xám
粉色 Fěnsè Màu hồng
紫色 Zǐsè Màu tím
橙色 Chéngsè Màu cam
棕色 Zōngsè Màu nâu

Chủ đề 9: Đồ vật trong nhà

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
房子 Fángzi Ngôi nhà
房间 Fángjiān Căn phòng
Mén Cửa
窗户 Chuānghu Cửa sổ
桌子 Zhuōzi Bàn
椅子 Yǐzi Ghế
Chuáng Giường
沙发 Shāfā Ghế sofa
电视 Diànshì Tivi
冰箱 Bīngxiāng Tủ lạnh
空调 Kōngtiáo Điều hòa
Dēng Đèn
厨房 Chúfáng Nhà bếp
卫生间 Wèishēngjiān Nhà vệ sinh
钥匙 Yàoshi Chìa khóa

Chủ đề 10: Cơ thể người

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
身体 Shēntǐ Cơ thể
Tóu Đầu
头发 Tóufa Tóc
眼睛 Yǎnjing Mắt
耳朵 Ěrduo Tai
鼻子 Bízi Mũi
嘴巴 Zuǐba Miệng
牙齿 Yáchǐ Răng
Liǎn Khuôn mặt
Shǒu Tay
手指 Shǒuzhǐ Ngón tay
Tuǐ Chân
Jiǎo Bàn chân
Xīn Tim
Xuè Máu

Chủ đề 11: Thực phẩm và đồ ăn

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
食物 Shíwù Thức ăn
米饭 Mǐfàn Cơm
面条 Miàntiáo
面包 Miànbāo Bánh mì
鸡蛋 Jīdàn Trứng
牛肉 Niúròu Thịt bò
猪肉 Zhūròu Thịt heo
鸡肉 Jīròu Thịt gà
Tāng Canh
Cài Món ăn, rau
水果 Shuǐguǒ Trái cây
蔬菜 Shūcài Rau củ
Táng Đường
Yán Muối

Chủ đề 12: Đồ uống

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
Shuǐ Nước
Chá Trà
咖啡 Kāfēi Cà phê
牛奶 Niúnǎi Sữa
果汁 Guǒzhī Nước trái cây
啤酒 Píjiǔ Bia
Jiǔ Rượu
可乐 Kělè Coca Cola
饮料 Yǐnliào Nước giải khát
热水 Rèshuǐ Nước nóng
冰水 Bīngshuǐ Nước đá
豆浆 Dòujiāng Sữa đậu nành

Chủ đề 13: Trái cây

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
苹果 Píngguǒ Táo
香蕉 Xiāngjiāo Chuối
橙子 Chéngzi Cam
葡萄 Pútáo Nho
西瓜 Xīguā Dưa hấu
草莓 Cǎoméi Dâu tây
芒果 Mángguǒ Xoài
菠萝 Bōluó Dứa
柠檬 Níngméng Chanh
樱桃 Yīngtáo Cherry
木瓜 Mùguā Đu đủ

Chủ đề 14: Rau củ

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
土豆 Tǔdòu Khoai tây
西红柿 Xīhóngshì Cà chua
黄瓜 Huángguā Dưa leo
胡萝卜 Húluóbo Cà rốt
白菜 Báicài Cải thảo
洋葱 Yángcōng Hành tây
生菜 Shēngcài Xà lách
菠菜 Bōcài Rau chân vịt
南瓜 Nánguā Bí đỏ
辣椒 Làjiāo Ớt
大蒜 Dàsuàn Tỏi
Jiāng Gừng

Chủ đề 15: Động vật

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
动物 Dòngwù Động vật
Gǒu Chó
Māo Mèo
Niǎo Chim
Ngựa
Niú
Yáng Cừu
Zhū Heo
老虎 Lǎohǔ Hổ
狮子 Shīzi Sư tử
大象 Dàxiàng Voi
熊猫 Xióngmāo Gấu trúc
猴子 Hóuzi Khỉ
兔子 Tùzi Thỏ

Chủ đề 16: Quần áo và phụ kiện

Đây là nhóm từ vựng thường gặp khi mua sắm, giao tiếp và mô tả trang phục.

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
衣服 Yīfu Quần áo
裤子 Kùzi Quần
牛仔裤 Niúzǎikù Quần jean
短裤 Duǎnkù Quần short
裙子 Qúnzi Váy
衬衫 Chènshān Áo sơ mi
T恤 T xù Áo thun
外套 Wàitào Áo khoác
毛衣 Máoyī Áo len
Xié Giày
袜子 Wàzi Tất
帽子 Màozi
围巾 Wéijīn Khăn quàng
手套 Shǒutào Găng tay
Bāo Túi xách

Chủ đề 17: Thời tiết

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
天气 Tiānqì Thời tiết
晴天 Qíngtiān Trời nắng
阴天 Yīntiān Trời nhiều mây
下雨 Xiàyǔ Mưa
下雪 Xiàxuě Tuyết rơi
Fēng Gió
大风 Dàfēng Gió mạnh
Nóng
Lěng Lạnh
温度 Wēndù Nhiệt độ
春天 Chūntiān Mùa xuân
夏天 Xiàtiān Mùa hè
秋天 Qiūtiān Mùa thu
冬天 Dōngtiān Mùa đông
空气 Kōngqì Không khí

Chủ đề 18: Phương tiện giao thông

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
汽车 Qìchē Ô tô
公共汽车 Gōnggòng qìchē Xe buýt
出租车 Chūzūchē Taxi
地铁 Dìtiě Tàu điện ngầm
火车 Huǒchē Tàu hỏa
飞机 Fēijī Máy bay
自行车 Zìxíngchē Xe đạp
摩托车 Mótuōchē Xe máy
Chuán Thuyền
高铁 Gāotiě Tàu cao tốc
车站 Chēzhàn Nhà ga
机场 Jīchǎng Sân bay
红绿灯 Hónglǜdēng Đèn giao thông
道路 Dàolù Đường
地图 Dìtú Bản đồ

Chủ đề 19: Địa điểm

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
医院 Yīyuàn Bệnh viện
银行 Yínháng Ngân hàng
超市 Chāoshì Siêu thị
商店 Shāngdiàn Cửa hàng
饭店 Fàndiàn Nhà hàng
酒店 Jiǔdiàn Khách sạn
公园 Gōngyuán Công viên
图书馆 Túshūguǎn Thư viện
学校 Xuéxiào Trường học
公司 Gōngsī Công ty
邮局 Yóujú Bưu điện
药店 Yàodiàn Hiệu thuốc
市场 Shìchǎng Chợ
机场 Jīchǎng Sân bay
火车站 Huǒchēzhàn Ga tàu

Chủ đề 20: Mua sắm

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
Mǎi Mua
Mài Bán
Qián Tiền
人民币 Rénmínbì Nhân dân tệ
价格 Jiàgé Giá
便宜 Piányi Rẻ
Guì Đắt
打折 Dǎzhé Giảm giá
收银台 Shōuyíntái Quầy thanh toán
发票 Fāpiào Hóa đơn
现金 Xiànjīn Tiền mặt
刷卡 Shuākǎ Quẹt thẻ
支付 Zhīfù Thanh toán
找钱 Zhǎoqián Trả lại tiền thừa
顾客 Gùkè Khách hàng

Chủ đề 21: Du lịch

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
旅行 Lǚxíng Du lịch
游客 Yóukè Du khách
导游 Dǎoyóu Hướng dẫn viên
景点 Jǐngdiǎn Điểm tham quan
门票 Ménpiào Vé vào cửa
护照 Hùzhào Hộ chiếu
签证 Qiānzhèng Visa
行李 Xíngli Hành lý
预订 Yùdìng Đặt trước
房间 Fángjiān Phòng
入住 Rùzhù Nhận phòng
退房 Tuìfáng Trả phòng
地图 Dìtú Bản đồ
照相 Zhàoxiàng Chụp ảnh
风景 Fēngjǐng Phong cảnh

Chủ đề 22: Cảm xúc

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
高兴 Gāoxìng Vui
开心 Kāixīn Hạnh phúc
快乐 Kuàilè Vui vẻ
生气 Shēngqì Tức giận
难过 Nánguò Buồn
Lèi Mệt
紧张 Jǐnzhāng Căng thẳng
害怕 Hàipà Sợ hãi
喜欢 Xǐhuān Thích
Ài Yêu
讨厌 Tǎoyàn Ghét
激动 Jīdòng Xúc động
放心 Fàngxīn Yên tâm
担心 Dānxīn Lo lắng
满意 Mǎnyì Hài lòng

Chủ đề 23: Động từ thông dụng

Động từ là nhóm từ quan trọng nhất trong giao tiếp tiếng Trung.

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
Đi
Lái Đến
Chī Ăn
Uống
Kàn Xem
Tīng Nghe
Shuō Nói
Xiě Viết
Đọc
Xué Học
Zuò Làm
Mǎi Mua
Mài Bán
睡觉 Shuìjiào Ngủ
起床 Qǐchuáng Thức dậy
Kāi Mở, lái
Guān Đóng
Zuò Ngồi
Zhàn Đứng
Zǒu Đi bộ

Chủ đề 24: Tính từ thông dụng

Đây là nhóm từ giúp bạn mô tả người, sự vật và tình huống trong giao tiếp hằng ngày.

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
To, lớn
Xiǎo Nhỏ
Gāo Cao
Ǎi Thấp
Cháng Dài
Duǎn Ngắn
Xīn Mới
Jiù
Duō Nhiều
Shǎo Ít
Kuài Nhanh
Màn Chậm
Hǎo Tốt
Huài Xấu
漂亮 Piàoliang Đẹp
Chǒu Xấu (ngoại hình)
干净 Gānjìng Sạch
Zāng Bẩn
容易 Róngyì Dễ
Nán Khó

Chủ đề 25: Trạng từ thường gặp

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
Hěn Rất
Tài Quá
非常 Fēicháng Vô cùng
Zuì Nhất
Dōu Đều
Cũng
常常 Chángcháng Thường xuyên
一起 Yìqǐ Cùng nhau
已经 Yǐjīng Đã
Hái Vẫn, còn
Yòu Lại
Zài Lại (lần nữa)
马上 Mǎshàng Ngay lập tức
一直 Yìzhí Luôn luôn
一定 Yídìng Nhất định

Chủ đề 26: Giới từ và liên từ

Đây là nhóm từ giúp tạo câu hoàn chỉnh và diễn đạt mạch lạc hơn.

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
Zài Ở, tại
Cóng Từ
Dào Đến
Gěi Cho
Gēn Với
Duì Đối với
因为 Yīnwèi Bởi vì
所以 Suǒyǐ Vì vậy
如果 Rúguǒ Nếu
但是 Dànshì Nhưng
或者 Huòzhě Hoặc
虽然 Suīrán Mặc dù
然后 Ránhòu Sau đó
So với

Chủ đề 27: Công nghệ và Internet

Đây là nhóm từ rất hữu ích trong thời đại số.

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
电脑 Diànnǎo Máy tính
手机 Shǒujī Điện thoại
网络 Wǎngluò Internet
网站 Wǎngzhàn Trang web
软件 Ruǎnjiàn Phần mềm
应用 Yìngyòng Ứng dụng
密码 Mìmǎ Mật khẩu
账号 Zhànghào Tài khoản
登录 Dēnglù Đăng nhập
下载 Xiàzài Tải xuống
上传 Shàngchuán Tải lên
邮件 Yóujiàn Email
信息 Xìnxī Thông tin
视频 Shìpín Video
照片 Zhàopiàn Hình ảnh

Chủ đề 28: Sức khỏe

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
健康 Jiànkāng Sức khỏe
生病 Shēngbìng Bị bệnh
医院 Yīyuàn Bệnh viện
医生 Yīshēng Bác sĩ
Yào Thuốc
感冒 Gǎnmào Cảm cúm
发烧 Fāshāo Sốt
咳嗽 Késou Ho
Téng Đau
头疼 Tóuténg Đau đầu
肚子疼 Dùzi téng Đau bụng
检查 Jiǎnchá Kiểm tra
治疗 Zhìliáo Điều trị
休息 Xiūxi Nghỉ ngơi
锻炼 Duànliàn Tập luyện

Chủ đề 29: Ngân hàng và tiền bạc

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
银行 Yínháng Ngân hàng
Qián Tiền
人民币 Rénmínbì Nhân dân tệ
存钱 Cúnqián Gửi tiền
取钱 Qǔqián Rút tiền
转账 Zhuǎnzhàng Chuyển khoản
信用卡 Xìnyòngkǎ Thẻ tín dụng
银行卡 Yínhángkǎ Thẻ ngân hàng
收入 Shōurù Thu nhập
工资 Gōngzī Tiền lương
花钱 Huāqián Tiêu tiền
付款 Fùkuǎn Thanh toán
收款 Shōukuǎn Nhận tiền
零钱 Língqián Tiền lẻ
余额 Yúé Số dư

Chủ đề 30: Văn phòng và công việc

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
办公室 Bàngōngshì Văn phòng
公司 Gōngsī Công ty
同事 Tóngshì Đồng nghiệp
老板 Lǎobǎn Sếp
文件 Wénjiàn Tài liệu
合同 Hétong Hợp đồng
会议 Huìyì Cuộc họp
客户 Kèhù Khách hàng
电话 Diànhuà Điện thoại
邮件 Yóujiàn Email
打印机 Dǎyìnjī Máy in
工作 Gōngzuò Làm việc
加班 Jiābān Làm thêm giờ
请假 Qǐngjià Xin nghỉ phép
下班 Xiàbān Tan làm

Mẹo ghi nhớ 1.000 từ vựng tiếng Trung nhanh hơn

Để chinh phục 1.000 từ vựng, bạn không nên học dồn trong thời gian ngắn. Một số phương pháp hiệu quả gồm:

  • Học từ 15–20 từ mới mỗi ngày.
  • Ôn tập theo phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition).
  • Sử dụng flashcard hoặc ứng dụng học từ vựng.
  • Đọc đoạn hội thoại ngắn để gặp lại từ trong ngữ cảnh.
  • Nghe podcast, xem video tiếng Trung có phụ đề.
  • Đặt câu với từ mới ngay sau khi học.
  • Luyện viết chữ Hán để ghi nhớ mặt chữ.

Với tốc độ học đều đặn và ôn tập thường xuyên, bạn hoàn toàn có thể tích lũy khoảng 1.000 từ vựng trong vòng 2–3 tháng, tạo nền tảng vững chắc để giao tiếp và học lên các cấp độ HSK cao hơn.

Chủ đề 31: Nhà bếp và dụng cụ nấu ăn

Đây là nhóm từ vựng rất hữu ích khi nấu ăn, đi chợ hoặc sinh sống tại Trung Quốc.

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
厨房 Chúfáng Nhà bếp
Guō Nồi
平底锅 Píngdǐguō Chảo
Wǎn Bát
盘子 Pánzi Đĩa
杯子 Bēizi Cốc
筷子 Kuàizi Đũa
勺子 Sháozi Thìa
Dāo Dao
叉子 Chāzi Nĩa
菜刀 Càidāo Dao bếp
电饭锅 Diànfànguō Nồi cơm điện
冰箱 Bīngxiāng Tủ lạnh
微波炉 Wēibōlú Lò vi sóng
洗碗机 Xǐwǎnjī Máy rửa bát

Chủ đề 32: Thành viên trong gia đình

Ngoài những từ cơ bản, đây là các cách gọi phổ biến khác trong gia đình.

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
父母 Fùmǔ Cha mẹ
父亲 Fùqīn Cha
母亲 Mǔqīn Mẹ
丈夫 Zhàngfu Chồng
妻子 Qīzi Vợ
孩子 Háizi Con
宝宝 Bǎobao Em bé
孙子 Sūnzi Cháu trai
孙女 Sūnnǚ Cháu gái
亲戚 Qīnqi Họ hàng
家人 Jiārén Người thân
叔叔 Shūshu Chú
阿姨 Āyí Cô, dì
伯伯 Bóbo Bác trai
舅舅 Jiùjiu Cậu

Chủ đề 33: Thời gian và lịch

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
时间 Shíjiān Thời gian
日历 Rìlì Lịch
今天 Jīntiān Hôm nay
明天 Míngtiān Ngày mai
昨天 Zuótiān Hôm qua
现在 Xiànzài Bây giờ
以前 Yǐqián Trước đây
以后 Yǐhòu Sau này
早上 Zǎoshang Buổi sáng
中午 Zhōngwǔ Buổi trưa
下午 Xiàwǔ Buổi chiều
晚上 Wǎnshang Buổi tối
星期一 Xīngqīyī Thứ Hai
星期六 Xīngqīliù Thứ Bảy
星期天 Xīngqītiān Chủ Nhật

Chủ đề 34: Thể thao

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
运动 Yùndòng Thể thao
足球 Zúqiú Bóng đá
篮球 Lánqiú Bóng rổ
排球 Páiqiú Bóng chuyền
羽毛球 Yǔmáoqiú Cầu lông
网球 Wǎngqiú Quần vợt
游泳 Yóuyǒng Bơi lội
跑步 Pǎobù Chạy bộ
健身 Jiànshēn Tập gym
比赛 Bǐsài Thi đấu
冠军 Guànjūn Nhà vô địch
球员 Qiúyuán Vận động viên
教练 Jiàoliàn Huấn luyện viên
Yíng Thắng
Shū Thua

Chủ đề 35: Sở thích

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
爱好 Àihào Sở thích
音乐 Yīnyuè Âm nhạc
唱歌 Chànggē Hát
跳舞 Tiàowǔ Nhảy múa
看书 Kànshū Đọc sách
看电影 Kàn diànyǐng Xem phim
听音乐 Tīng yīnyuè Nghe nhạc
画画 Huàhuà Vẽ tranh
摄影 Shèyǐng Nhiếp ảnh
旅游 Lǚyóu Du lịch
做饭 Zuòfàn Nấu ăn
钓鱼 Diàoyú Câu cá
游戏 Yóuxì Trò chơi
上网 Shàngwǎng Lướt Internet
阅读 Yuèdú Đọc

Chủ đề 36: Thiên nhiên

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
Shān Núi
Sông
Hồ
Hǎi Biển
森林 Sēnlín Rừng
Huā Hoa
Shù Cây
Cǎo Cỏ
天空 Tiānkōng Bầu trời
星星 Xīngxing Ngôi sao
月亮 Yuèliang Mặt trăng
太阳 Tàiyáng Mặt trời
Yún Mây
Mưa
Xuě Tuyết

Chủ đề 37: Động từ giao tiếp

Đây là nhóm động từ được sử dụng với tần suất rất cao trong hội thoại.

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
Wèn Hỏi
Trả lời
告诉 Gàosu Nói, cho biết
帮助 Bāngzhù Giúp đỡ
介绍 Jièshào Giới thiệu
认识 Rènshi Làm quen, biết
联系 Liánxì Liên hệ
同意 Tóngyì Đồng ý
拒绝 Jùjué Từ chối
解释 Jiěshì Giải thích
讨论 Tǎolùn Thảo luận
学会 Xuéhuì Học được
记住 Jìzhù Ghi nhớ
忘记 Wàngjì Quên
祝贺 Zhùhè Chúc mừng

Chủ đề 38: Tính từ mô tả con người

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
聪明 Cōngming Thông minh
勤奋 Qínfèn Chăm chỉ
Lǎn Lười
热情 Rèqíng Nhiệt tình
礼貌 Lǐmào Lịch sự
友好 Yǒuhǎo Thân thiện
勇敢 Yǒnggǎn Dũng cảm
诚实 Chéngshí Trung thực
耐心 Nàixīn Kiên nhẫn
幽默 Yōumò Hài hước
自信 Zìxìn Tự tin
安静 Ānjìng Yên tĩnh
活泼 Huópō Hoạt bát
年轻 Niánqīng Trẻ
年老 Niánlǎo Già

Chủ đề 39: Từ hỏi

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
Shéi Ai
什么 Shénme Cái gì
Nào
哪里 Nǎlǐ Ở đâu
为什么 Wèishénme Tại sao
怎么 Zěnme Thế nào
怎么样 Zěnmeyàng Như thế nào
Mấy
多少 Duōshao Bao nhiêu
多久 Duōjiǔ Bao lâu
什么时候 Shénmeshíhou Khi nào
哪个 Nǎge Cái nào
哪儿 Nǎr Ở đâu
谁的 Shéide Của ai
是否 Shìfǒu Có hay không

Chủ đề 40: Lượng từ thông dụng

Lượng từ là đặc điểm rất quan trọng trong tiếng Trung và được sử dụng cùng danh từ.

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
Cái, người (lượng từ phổ biến)
Běn Quyển (sách)
Zhāng Tờ, chiếc
Zhī Con, chiếc
Tiáo Con, cái (dài)
Jiàn Món, việc
Shuāng Đôi
Bēi Cốc
Wǎn Bát
Liàng Chiếc (xe)
Cái (ghế, ô…)
Wèi Vị (kính ngữ)
Jiān Phòng
Zhī Cây (bút…)
Kǒu Miệng, người (thành viên gia đình)

Chủ đề 41: Từ vựng về mua sắm trực tuyến

Với sự phát triển của thương mại điện tử, đây là nhóm từ được sử dụng rất phổ biến.

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
网购 Wǎnggòu Mua sắm trực tuyến
快递 Kuàidì Chuyển phát nhanh
包裹 Bāoguǒ Bưu kiện
收货 Shōuhuò Nhận hàng
发货 Fāhuò Gửi hàng
运费 Yùnfèi Phí vận chuyển
优惠 Yōuhuì Ưu đãi
优惠券 Yōuhuìquàn Mã giảm giá
秒杀 Miǎoshā Flash sale
退款 Tuìkuǎn Hoàn tiền
退货 Tuìhuò Trả hàng
订单 Dìngdān Đơn hàng
评论 Pínglùn Đánh giá
客服 Kèfú Chăm sóc khách hàng
配送 Pèisòng Giao hàng

Chủ đề 42: Ngân hàng và thanh toán điện tử

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
支付宝 Zhīfùbǎo Alipay
微信支付 Wēixìn Zhīfù WeChat Pay
转账 Zhuǎnzhàng Chuyển khoản
收款码 Shōukuǎnmǎ Mã nhận tiền
二维码 Èrwéimǎ Mã QR
付款 Fùkuǎn Thanh toán
收据 Shōujù Biên lai
余额 Yúé Số dư
汇款 Huìkuǎn Chuyển tiền
存款 Cúnkuǎn Tiền gửi
贷款 Dàikuǎn Khoản vay
利息 Lìxī Lãi suất
账户 Zhànghù Tài khoản
密码 Mìmǎ Mật khẩu
验证码 Yànzhèngmǎ Mã xác minh

Chủ đề 43: Các động từ xuất hiện nhiều nhất

Đây là những động từ có tần suất xuất hiện rất cao trong sách giáo trình HSK và hội thoại hằng ngày.

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
开始 Kāishǐ Bắt đầu
结束 Jiéshù Kết thúc
发现 Fāxiàn Phát hiện
决定 Juédìng Quyết định
希望 Xīwàng Hy vọng
相信 Xiāngxìn Tin tưởng
准备 Zhǔnbèi Chuẩn bị
完成 Wánchéng Hoàn thành
使用 Shǐyòng Sử dụng
选择 Xuǎnzé Lựa chọn
改变 Gǎibiàn Thay đổi
等待 Děngdài Chờ đợi
开车 Kāichē Lái xe
洗澡 Xǐzǎo Tắm
穿 Chuān Mặc

Chủ đề 44: Tính từ thường gặp trong HSK

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
重要 Zhòngyào Quan trọng
特别 Tèbié Đặc biệt
简单 Jiǎndān Đơn giản
复杂 Fùzá Phức tạp
安全 Ānquán An toàn
危险 Wēixiǎn Nguy hiểm
安静 Ānjìng Yên tĩnh
Chǎo Ồn
有趣 Yǒuqù Thú vị
无聊 Wúliáo Nhàm chán
方便 Fāngbiàn Thuận tiện
麻烦 Máfan Phiền phức
清楚 Qīngchu Rõ ràng
认真 Rènzhēn Nghiêm túc
着急 Zháojí Lo lắng, sốt ruột

Chủ đề 45: Từ vựng về cảm xúc nâng cao

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
幸福 Xìngfú Hạnh phúc
兴奋 Xīngfèn Phấn khích
悲伤 Bēishāng Buồn bã
失望 Shīwàng Thất vọng
惊讶 Jīngyà Ngạc nhiên
羡慕 Xiànmù Ngưỡng mộ
感动 Gǎndòng Cảm động
骄傲 Jiāo’ào Tự hào
放松 Fàngsōng Thư giãn
孤单 Gūdān Cô đơn
紧张 Jǐnzhāng Căng thẳng
激动 Jīdòng Xúc động
害羞 Hàixiū Ngại ngùng
Fán Phiền
满足 Mǎnzú Mãn nguyện

Lộ trình học 1.000 từ vựng tiếng Trung trong 60 ngày

Để tránh quá tải, bạn nên chia nhỏ mục tiêu theo từng ngày.

Tuần 1–2

  • Chào hỏi.
  • Đại từ.
  • Số đếm.
  • Thời gian.
  • Gia đình.
  • Màu sắc.

Tuần 3–4

  • Trường học.
  • Nghề nghiệp.
  • Đồ ăn.
  • Trái cây.
  • Rau củ.
  • Động vật.

Tuần 5–6

  • Giao thông.
  • Du lịch.
  • Mua sắm.
  • Công nghệ.
  • Văn phòng.
  • Sức khỏe.

Tuần 7–8

  • Động từ.
  • Tính từ.
  • Trạng từ.
  • Giới từ.
  • Liên từ.
  • Luyện đọc và hội thoại.

Mỗi ngày chỉ cần học khoảng 15–20 từ mới và dành 15–20 phút ôn lại từ cũ, bạn sẽ tích lũy được khoảng 1.000 từ sau hai tháng.

Những lỗi thường gặp khi học từ vựng tiếng Trung

Nhiều người học mãi không nhớ từ vì mắc phải những sai lầm sau:

Chỉ học nghĩa tiếng Việt

Hãy học đồng thời:

  • Chữ Hán.
  • Pinyin.
  • Nghĩa.
  • Ví dụ.

Không ôn tập

Nếu không ôn lại, bạn có thể quên phần lớn từ mới chỉ sau vài ngày.

Học quá nhiều từ mỗi ngày

Việc học 80–100 từ/ngày thường không mang lại hiệu quả lâu dài. Duy trì tốc độ vừa phải sẽ giúp ghi nhớ tốt hơn.

Không sử dụng từ mới

Hãy đặt câu, luyện nói hoặc viết đoạn văn ngắn để biến từ vựng thành phản xạ.

Câu hỏi thường gặp

Học 1.000 từ vựng tiếng Trung có giao tiếp được không?

Có. Với khoảng 1.000 từ vựng thông dụng, bạn đã có thể xử lý nhiều tình huống cơ bản như chào hỏi, mua sắm, hỏi đường, ăn uống và giao tiếp hằng ngày.

1.000 từ vựng tương đương HSK mấy?

Mức này tương đương nền tảng khoảng HSK 2–3 theo hệ thống cũ và là bước đệm để học lên các cấp độ cao hơn.

Nên học theo bảng chữ cái hay theo chủ đề?

Học theo chủ đề sẽ giúp bạn liên kết từ vựng với ngữ cảnh thực tế, từ đó ghi nhớ và sử dụng hiệu quả hơn.

Việc chinh phục 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản là mục tiêu hoàn toàn khả thi nếu bạn có phương pháp học phù hợp và duy trì thói quen ôn tập đều đặn. Thay vì cố gắng ghi nhớ thật nhiều từ trong thời gian ngắn, hãy ưu tiên học theo chủ đề, kết hợp luyện nghe, nói, đọc và viết để tăng khả năng ghi nhớ.

Sau khi hoàn thành danh sách này, bạn sẽ có nền tảng vững chắc để giao tiếp trong cuộc sống hằng ngày, đọc hiểu các văn bản đơn giản và tiếp tục nâng cao vốn từ cho các cấp độ HSK tiếp theo. Điều quan trọng nhất là sự kiên trì và luyện tập thường xuyên, bởi mỗi từ vựng bạn học hôm nay sẽ trở thành viên gạch xây dựng khả năng sử dụng tiếng Trung thành thạo trong tương lai.