Từ vựng là nền tảng quan trọng trong quá trình học bất kỳ ngôn ngữ nào, và tiếng Trung cũng không ngoại lệ. Nếu sở hữu khoảng 1000 từ vựng tiếng Trung cơ bản, bạn đã có thể hiểu phần lớn các tình huống giao tiếp hằng ngày, đọc được những đoạn văn đơn giản và xây dựng nền tảng để chinh phục các cấp độ HSK cao hơn. Tuy nhiên, việc học quá nhiều từ cùng lúc thường khiến người mới cảm thấy quá tải và nhanh quên. Vì vậy, cách học theo chủ đề kết hợp phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế sẽ giúp ghi nhớ hiệu quả hơn. Trong bài viết này, bạn sẽ tìm thấy danh sách 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản được sắp xếp khoa học theo từng chủ đề thông dụng, phù hợp cho người mới bắt đầu.
Vì sao nên học 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản?
Nhiều nghiên cứu về học ngoại ngữ cho thấy vốn từ vựng quyết định phần lớn khả năng giao tiếp và đọc hiểu.
Đối với tiếng Trung, khoảng 1.000 từ thông dụng có thể giúp bạn:
- Hiểu các đoạn hội thoại đơn giản.
- Giao tiếp trong cuộc sống hằng ngày.
- Đọc biển báo, thực đơn và thông tin cơ bản.
- Viết những câu ngắn bằng tiếng Trung.
- Làm quen với cấu trúc ngữ pháp phổ biến.
- Chuẩn bị cho các kỳ thi HSK cấp độ đầu.
Đây là cột mốc quan trọng trước khi tiếp tục mở rộng vốn từ lên 2.000–3.000 từ.
Cách học 1.000 từ vựng tiếng Trung hiệu quả
Không phải cứ học thật nhiều từ mỗi ngày là sẽ nhớ lâu. Điều quan trọng là lựa chọn phương pháp phù hợp.
Học theo chủ đề
Thay vì học ngẫu nhiên, hãy nhóm các từ có liên quan với nhau.
Ví dụ:
- Gia đình.
- Trường học.
- Màu sắc.
- Thời tiết.
- Công việc.
- Ăn uống.
- Mua sắm.
Việc liên kết từ theo ngữ cảnh giúp não bộ ghi nhớ nhanh và dễ vận dụng khi giao tiếp.
Kết hợp chữ Hán, Pinyin và nghĩa
Mỗi từ nên học đầy đủ ba yếu tố:
- Chữ Hán.
- Phiên âm Pinyin.
- Nghĩa tiếng Việt.
Ví dụ:
你好
- Pinyin: Nǐ hǎo
- Nghĩa: Xin chào
Học đồng thời ba yếu tố sẽ giúp bạn phát âm đúng và nhận diện mặt chữ tốt hơn.
Đặt câu với từ mới
Sau khi học một từ, hãy thử đặt một hoặc hai câu đơn giản.
Ví dụ:
我喜欢学习中文。
(Wǒ xǐhuān xuéxí Zhōngwén.)
Tôi thích học tiếng Trung.
Việc sử dụng từ trong ngữ cảnh sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn.
Ôn tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng
Thay vì học một lần rồi bỏ qua, hãy ôn lại theo chu kỳ:
- Sau 1 ngày.
- Sau 3 ngày.
- Sau 1 tuần.
- Sau 1 tháng.
Đây là phương pháp được nhiều ứng dụng học ngoại ngữ áp dụng để tăng khả năng ghi nhớ dài hạn.
Danh sách 1.000 từ vựng tiếng Trung theo chủ đề
Để thuận tiện cho việc học, danh sách được chia thành nhiều nhóm từ vựng quen thuộc trong cuộc sống.
Chủ đề 1: Chào hỏi và giao tiếp cơ bản
Đây là nhóm từ đầu tiên mà bất kỳ người học tiếng Trung nào cũng nên nắm vững.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 你好 | Nǐ hǎo | Xin chào |
| 您好 | Nín hǎo | Xin chào (kính ngữ) |
| 大家好 | Dàjiā hǎo | Xin chào mọi người |
| 再见 | Zàijiàn | Tạm biệt |
| 明天见 | Míngtiān jiàn | Hẹn gặp ngày mai |
| 谢谢 | Xièxie | Cảm ơn |
| 不客气 | Bú kèqi | Không có gì |
| 对不起 | Duìbuqǐ | Xin lỗi |
| 没关系 | Méi guānxi | Không sao |
| 请 | Qǐng | Mời |
| 请问 | Qǐngwèn | Xin hỏi |
| 好 | Hǎo | Tốt |
| 可以 | Kěyǐ | Có thể |
| 不可以 | Bù kěyǐ | Không được |
| 是 | Shì | Là |
| 不是 | Bú shì | Không phải |
| 有 | Yǒu | Có |
| 没有 | Méiyǒu | Không có |
| 会 | Huì | Biết, có thể |
| 懂 | Dǒng | Hiểu |
Chủ đề 2: Đại từ nhân xưng
Đại từ là nhóm từ xuất hiện với tần suất rất cao trong giao tiếp.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我 | Wǒ | Tôi |
| 你 | Nǐ | Bạn |
| 您 | Nín | Ngài, ông, bà |
| 他 | Tā | Anh ấy |
| 她 | Tā | Cô ấy |
| 它 | Tā | Nó |
| 我们 | Wǒmen | Chúng tôi |
| 你们 | Nǐmen | Các bạn |
| 他们 | Tāmen | Họ (nam hoặc chung) |
| 她们 | Tāmen | Họ (nữ) |
| 大家 | Dàjiā | Mọi người |
| 自己 | Zìjǐ | Bản thân |
Chủ đề 3: Số đếm
Số đếm là nhóm từ cần thiết trong mua sắm, hỏi giá, đọc thời gian và giao tiếp hằng ngày.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 零 | Líng | 0 |
| 一 | Yī | 1 |
| 二 | Èr | 2 |
| 三 | Sān | 3 |
| 四 | Sì | 4 |
| 五 | Wǔ | 5 |
| 六 | Liù | 6 |
| 七 | Qī | 7 |
| 八 | Bā | 8 |
| 九 | Jiǔ | 9 |
| 十 | Shí | 10 |
| 百 | Bǎi | Trăm |
| 千 | Qiān | Nghìn |
| 万 | Wàn | Mười nghìn |
| 亿 | Yì | Trăm triệu |
Chủ đề 4: Thời gian
Đây là nhóm từ thường gặp khi hỏi giờ, hẹn lịch hoặc nói về thời điểm.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 今天 | Jīntiān | Hôm nay |
| 明天 | Míngtiān | Ngày mai |
| 昨天 | Zuótiān | Hôm qua |
| 上午 | Shàngwǔ | Buổi sáng |
| 中午 | Zhōngwǔ | Buổi trưa |
| 下午 | Xiàwǔ | Buổi chiều |
| 晚上 | Wǎnshang | Buổi tối |
| 星期 | Xīngqī | Tuần |
| 月 | Yuè | Tháng |
| 年 | Nián | Năm |
| 小时 | Xiǎoshí | Giờ |
| 分钟 | Fēnzhōng | Phút |
| 秒 | Miǎo | Giây |
| 现在 | Xiànzài | Bây giờ |
| 时间 | Shíjiān | Thời gian |
Chủ đề 5: Gia đình
Gia đình là một trong những chủ đề quan trọng trong giao tiếp hằng ngày.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 家 | Jiā | Nhà, gia đình |
| 爸爸 | Bàba | Bố |
| 妈妈 | Māma | Mẹ |
| 父亲 | Fùqīn | Cha |
| 母亲 | Mǔqīn | Mẹ |
| 哥哥 | Gēge | Anh trai |
| 弟弟 | Dìdi | Em trai |
| 姐姐 | Jiějie | Chị gái |
| 妹妹 | Mèimei | Em gái |
| 儿子 | Érzi | Con trai |
| 女儿 | Nǚ’ér | Con gái |
| 爷爷 | Yéye | Ông nội |
| 奶奶 | Nǎinai | Bà nội |
| 外公 | Wàigōng | Ông ngoại |
| 外婆 | Wàipó | Bà ngoại |
Đây là 5 chủ đề đầu tiên với khoảng 80 từ vựng nền tảng. Việc học theo từng nhóm giúp người học dễ ghi nhớ, đồng thời nhanh chóng vận dụng vào các tình huống giao tiếp thực tế.
Chủ đề 6: Trường học
Đây là nhóm từ vựng xuất hiện thường xuyên trong môi trường học tập và các kỳ thi tiếng Trung.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 学校 | Xuéxiào | Trường học |
| 学生 | Xuésheng | Học sinh, sinh viên |
| 老师 | Lǎoshī | Giáo viên |
| 同学 | Tóngxué | Bạn học |
| 教室 | Jiàoshì | Lớp học |
| 课本 | Kèběn | Sách giáo khoa |
| 书 | Shū | Sách |
| 笔 | Bǐ | Bút |
| 铅笔 | Qiānbǐ | Bút chì |
| 橡皮 | Xiàngpí | Tẩy |
| 作业 | Zuòyè | Bài tập |
| 考试 | Kǎoshì | Kỳ thi |
| 成绩 | Chéngjì | Điểm số |
| 学习 | Xuéxí | Học tập |
| 汉语 | Hànyǔ | Tiếng Trung |
| 中文 | Zhōngwén | Tiếng Trung |
| 词语 | Cíyǔ | Từ vựng |
| 语法 | Yǔfǎ | Ngữ pháp |
| 问题 | Wèntí | Câu hỏi |
| 回答 | Huídá | Trả lời |
Chủ đề 7: Nghề nghiệp
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 工作 | Gōngzuò | Công việc |
| 医生 | Yīshēng | Bác sĩ |
| 护士 | Hùshi | Y tá |
| 老师 | Lǎoshī | Giáo viên |
| 学生 | Xuésheng | Học sinh |
| 工人 | Gōngrén | Công nhân |
| 司机 | Sījī | Tài xế |
| 服务员 | Fúwùyuán | Nhân viên phục vụ |
| 警察 | Jǐngchá | Cảnh sát |
| 律师 | Lǜshī | Luật sư |
| 工程师 | Gōngchéngshī | Kỹ sư |
| 经理 | Jīnglǐ | Quản lý |
| 秘书 | Mìshū | Thư ký |
| 厨师 | Chúshī | Đầu bếp |
| 商人 | Shāngrén | Doanh nhân |
Chủ đề 8: Màu sắc
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 颜色 | Yánsè | Màu sắc |
| 红色 | Hóngsè | Màu đỏ |
| 蓝色 | Lánsè | Màu xanh dương |
| 绿色 | Lǜsè | Màu xanh lá |
| 黄色 | Huángsè | Màu vàng |
| 白色 | Báisè | Màu trắng |
| 黑色 | Hēisè | Màu đen |
| 灰色 | Huīsè | Màu xám |
| 粉色 | Fěnsè | Màu hồng |
| 紫色 | Zǐsè | Màu tím |
| 橙色 | Chéngsè | Màu cam |
| 棕色 | Zōngsè | Màu nâu |
Chủ đề 9: Đồ vật trong nhà
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 房子 | Fángzi | Ngôi nhà |
| 房间 | Fángjiān | Căn phòng |
| 门 | Mén | Cửa |
| 窗户 | Chuānghu | Cửa sổ |
| 桌子 | Zhuōzi | Bàn |
| 椅子 | Yǐzi | Ghế |
| 床 | Chuáng | Giường |
| 沙发 | Shāfā | Ghế sofa |
| 电视 | Diànshì | Tivi |
| 冰箱 | Bīngxiāng | Tủ lạnh |
| 空调 | Kōngtiáo | Điều hòa |
| 灯 | Dēng | Đèn |
| 厨房 | Chúfáng | Nhà bếp |
| 卫生间 | Wèishēngjiān | Nhà vệ sinh |
| 钥匙 | Yàoshi | Chìa khóa |
Chủ đề 10: Cơ thể người
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 身体 | Shēntǐ | Cơ thể |
| 头 | Tóu | Đầu |
| 头发 | Tóufa | Tóc |
| 眼睛 | Yǎnjing | Mắt |
| 耳朵 | Ěrduo | Tai |
| 鼻子 | Bízi | Mũi |
| 嘴巴 | Zuǐba | Miệng |
| 牙齿 | Yáchǐ | Răng |
| 脸 | Liǎn | Khuôn mặt |
| 手 | Shǒu | Tay |
| 手指 | Shǒuzhǐ | Ngón tay |
| 腿 | Tuǐ | Chân |
| 脚 | Jiǎo | Bàn chân |
| 心 | Xīn | Tim |
| 血 | Xuè | Máu |
Chủ đề 11: Thực phẩm và đồ ăn
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 食物 | Shíwù | Thức ăn |
| 米饭 | Mǐfàn | Cơm |
| 面条 | Miàntiáo | Mì |
| 面包 | Miànbāo | Bánh mì |
| 鸡蛋 | Jīdàn | Trứng |
| 牛肉 | Niúròu | Thịt bò |
| 猪肉 | Zhūròu | Thịt heo |
| 鸡肉 | Jīròu | Thịt gà |
| 鱼 | Yú | Cá |
| 汤 | Tāng | Canh |
| 菜 | Cài | Món ăn, rau |
| 水果 | Shuǐguǒ | Trái cây |
| 蔬菜 | Shūcài | Rau củ |
| 糖 | Táng | Đường |
| 盐 | Yán | Muối |
Chủ đề 12: Đồ uống
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 水 | Shuǐ | Nước |
| 茶 | Chá | Trà |
| 咖啡 | Kāfēi | Cà phê |
| 牛奶 | Niúnǎi | Sữa |
| 果汁 | Guǒzhī | Nước trái cây |
| 啤酒 | Píjiǔ | Bia |
| 酒 | Jiǔ | Rượu |
| 可乐 | Kělè | Coca Cola |
| 饮料 | Yǐnliào | Nước giải khát |
| 热水 | Rèshuǐ | Nước nóng |
| 冰水 | Bīngshuǐ | Nước đá |
| 豆浆 | Dòujiāng | Sữa đậu nành |
Chủ đề 13: Trái cây
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 苹果 | Píngguǒ | Táo |
| 香蕉 | Xiāngjiāo | Chuối |
| 橙子 | Chéngzi | Cam |
| 葡萄 | Pútáo | Nho |
| 西瓜 | Xīguā | Dưa hấu |
| 草莓 | Cǎoméi | Dâu tây |
| 芒果 | Mángguǒ | Xoài |
| 菠萝 | Bōluó | Dứa |
| 梨 | Lí | Lê |
| 柠檬 | Níngméng | Chanh |
| 樱桃 | Yīngtáo | Cherry |
| 木瓜 | Mùguā | Đu đủ |
Chủ đề 14: Rau củ
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 土豆 | Tǔdòu | Khoai tây |
| 西红柿 | Xīhóngshì | Cà chua |
| 黄瓜 | Huángguā | Dưa leo |
| 胡萝卜 | Húluóbo | Cà rốt |
| 白菜 | Báicài | Cải thảo |
| 洋葱 | Yángcōng | Hành tây |
| 生菜 | Shēngcài | Xà lách |
| 菠菜 | Bōcài | Rau chân vịt |
| 南瓜 | Nánguā | Bí đỏ |
| 辣椒 | Làjiāo | Ớt |
| 大蒜 | Dàsuàn | Tỏi |
| 姜 | Jiāng | Gừng |
Chủ đề 15: Động vật
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 动物 | Dòngwù | Động vật |
| 狗 | Gǒu | Chó |
| 猫 | Māo | Mèo |
| 鸟 | Niǎo | Chim |
| 鱼 | Yú | Cá |
| 马 | Mǎ | Ngựa |
| 牛 | Niú | Bò |
| 羊 | Yáng | Cừu |
| 猪 | Zhū | Heo |
| 老虎 | Lǎohǔ | Hổ |
| 狮子 | Shīzi | Sư tử |
| 大象 | Dàxiàng | Voi |
| 熊猫 | Xióngmāo | Gấu trúc |
| 猴子 | Hóuzi | Khỉ |
| 兔子 | Tùzi | Thỏ |
Chủ đề 16: Quần áo và phụ kiện
Đây là nhóm từ vựng thường gặp khi mua sắm, giao tiếp và mô tả trang phục.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 衣服 | Yīfu | Quần áo |
| 裤子 | Kùzi | Quần |
| 牛仔裤 | Niúzǎikù | Quần jean |
| 短裤 | Duǎnkù | Quần short |
| 裙子 | Qúnzi | Váy |
| 衬衫 | Chènshān | Áo sơ mi |
| T恤 | T xù | Áo thun |
| 外套 | Wàitào | Áo khoác |
| 毛衣 | Máoyī | Áo len |
| 鞋 | Xié | Giày |
| 袜子 | Wàzi | Tất |
| 帽子 | Màozi | Mũ |
| 围巾 | Wéijīn | Khăn quàng |
| 手套 | Shǒutào | Găng tay |
| 包 | Bāo | Túi xách |
Chủ đề 17: Thời tiết
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 天气 | Tiānqì | Thời tiết |
| 晴天 | Qíngtiān | Trời nắng |
| 阴天 | Yīntiān | Trời nhiều mây |
| 下雨 | Xiàyǔ | Mưa |
| 下雪 | Xiàxuě | Tuyết rơi |
| 风 | Fēng | Gió |
| 大风 | Dàfēng | Gió mạnh |
| 热 | Rè | Nóng |
| 冷 | Lěng | Lạnh |
| 温度 | Wēndù | Nhiệt độ |
| 春天 | Chūntiān | Mùa xuân |
| 夏天 | Xiàtiān | Mùa hè |
| 秋天 | Qiūtiān | Mùa thu |
| 冬天 | Dōngtiān | Mùa đông |
| 空气 | Kōngqì | Không khí |
Chủ đề 18: Phương tiện giao thông
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 汽车 | Qìchē | Ô tô |
| 公共汽车 | Gōnggòng qìchē | Xe buýt |
| 出租车 | Chūzūchē | Taxi |
| 地铁 | Dìtiě | Tàu điện ngầm |
| 火车 | Huǒchē | Tàu hỏa |
| 飞机 | Fēijī | Máy bay |
| 自行车 | Zìxíngchē | Xe đạp |
| 摩托车 | Mótuōchē | Xe máy |
| 船 | Chuán | Thuyền |
| 高铁 | Gāotiě | Tàu cao tốc |
| 车站 | Chēzhàn | Nhà ga |
| 机场 | Jīchǎng | Sân bay |
| 红绿灯 | Hónglǜdēng | Đèn giao thông |
| 道路 | Dàolù | Đường |
| 地图 | Dìtú | Bản đồ |
Chủ đề 19: Địa điểm
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 医院 | Yīyuàn | Bệnh viện |
| 银行 | Yínháng | Ngân hàng |
| 超市 | Chāoshì | Siêu thị |
| 商店 | Shāngdiàn | Cửa hàng |
| 饭店 | Fàndiàn | Nhà hàng |
| 酒店 | Jiǔdiàn | Khách sạn |
| 公园 | Gōngyuán | Công viên |
| 图书馆 | Túshūguǎn | Thư viện |
| 学校 | Xuéxiào | Trường học |
| 公司 | Gōngsī | Công ty |
| 邮局 | Yóujú | Bưu điện |
| 药店 | Yàodiàn | Hiệu thuốc |
| 市场 | Shìchǎng | Chợ |
| 机场 | Jīchǎng | Sân bay |
| 火车站 | Huǒchēzhàn | Ga tàu |
Chủ đề 20: Mua sắm
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 买 | Mǎi | Mua |
| 卖 | Mài | Bán |
| 钱 | Qián | Tiền |
| 人民币 | Rénmínbì | Nhân dân tệ |
| 价格 | Jiàgé | Giá |
| 便宜 | Piányi | Rẻ |
| 贵 | Guì | Đắt |
| 打折 | Dǎzhé | Giảm giá |
| 收银台 | Shōuyíntái | Quầy thanh toán |
| 发票 | Fāpiào | Hóa đơn |
| 现金 | Xiànjīn | Tiền mặt |
| 刷卡 | Shuākǎ | Quẹt thẻ |
| 支付 | Zhīfù | Thanh toán |
| 找钱 | Zhǎoqián | Trả lại tiền thừa |
| 顾客 | Gùkè | Khách hàng |
Chủ đề 21: Du lịch
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 旅行 | Lǚxíng | Du lịch |
| 游客 | Yóukè | Du khách |
| 导游 | Dǎoyóu | Hướng dẫn viên |
| 景点 | Jǐngdiǎn | Điểm tham quan |
| 门票 | Ménpiào | Vé vào cửa |
| 护照 | Hùzhào | Hộ chiếu |
| 签证 | Qiānzhèng | Visa |
| 行李 | Xíngli | Hành lý |
| 预订 | Yùdìng | Đặt trước |
| 房间 | Fángjiān | Phòng |
| 入住 | Rùzhù | Nhận phòng |
| 退房 | Tuìfáng | Trả phòng |
| 地图 | Dìtú | Bản đồ |
| 照相 | Zhàoxiàng | Chụp ảnh |
| 风景 | Fēngjǐng | Phong cảnh |
Chủ đề 22: Cảm xúc
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 高兴 | Gāoxìng | Vui |
| 开心 | Kāixīn | Hạnh phúc |
| 快乐 | Kuàilè | Vui vẻ |
| 生气 | Shēngqì | Tức giận |
| 难过 | Nánguò | Buồn |
| 累 | Lèi | Mệt |
| 紧张 | Jǐnzhāng | Căng thẳng |
| 害怕 | Hàipà | Sợ hãi |
| 喜欢 | Xǐhuān | Thích |
| 爱 | Ài | Yêu |
| 讨厌 | Tǎoyàn | Ghét |
| 激动 | Jīdòng | Xúc động |
| 放心 | Fàngxīn | Yên tâm |
| 担心 | Dānxīn | Lo lắng |
| 满意 | Mǎnyì | Hài lòng |
Chủ đề 23: Động từ thông dụng
Động từ là nhóm từ quan trọng nhất trong giao tiếp tiếng Trung.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 去 | Qù | Đi |
| 来 | Lái | Đến |
| 吃 | Chī | Ăn |
| 喝 | Hē | Uống |
| 看 | Kàn | Xem |
| 听 | Tīng | Nghe |
| 说 | Shuō | Nói |
| 写 | Xiě | Viết |
| 读 | Dú | Đọc |
| 学 | Xué | Học |
| 做 | Zuò | Làm |
| 买 | Mǎi | Mua |
| 卖 | Mài | Bán |
| 睡觉 | Shuìjiào | Ngủ |
| 起床 | Qǐchuáng | Thức dậy |
| 开 | Kāi | Mở, lái |
| 关 | Guān | Đóng |
| 坐 | Zuò | Ngồi |
| 站 | Zhàn | Đứng |
| 走 | Zǒu | Đi bộ |
Chủ đề 24: Tính từ thông dụng
Đây là nhóm từ giúp bạn mô tả người, sự vật và tình huống trong giao tiếp hằng ngày.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 大 | Dà | To, lớn |
| 小 | Xiǎo | Nhỏ |
| 高 | Gāo | Cao |
| 矮 | Ǎi | Thấp |
| 长 | Cháng | Dài |
| 短 | Duǎn | Ngắn |
| 新 | Xīn | Mới |
| 旧 | Jiù | Cũ |
| 多 | Duō | Nhiều |
| 少 | Shǎo | Ít |
| 快 | Kuài | Nhanh |
| 慢 | Màn | Chậm |
| 好 | Hǎo | Tốt |
| 坏 | Huài | Xấu |
| 漂亮 | Piàoliang | Đẹp |
| 丑 | Chǒu | Xấu (ngoại hình) |
| 干净 | Gānjìng | Sạch |
| 脏 | Zāng | Bẩn |
| 容易 | Róngyì | Dễ |
| 难 | Nán | Khó |
Chủ đề 25: Trạng từ thường gặp
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 很 | Hěn | Rất |
| 太 | Tài | Quá |
| 非常 | Fēicháng | Vô cùng |
| 最 | Zuì | Nhất |
| 都 | Dōu | Đều |
| 也 | Yě | Cũng |
| 常常 | Chángcháng | Thường xuyên |
| 一起 | Yìqǐ | Cùng nhau |
| 已经 | Yǐjīng | Đã |
| 还 | Hái | Vẫn, còn |
| 又 | Yòu | Lại |
| 再 | Zài | Lại (lần nữa) |
| 马上 | Mǎshàng | Ngay lập tức |
| 一直 | Yìzhí | Luôn luôn |
| 一定 | Yídìng | Nhất định |
Chủ đề 26: Giới từ và liên từ
Đây là nhóm từ giúp tạo câu hoàn chỉnh và diễn đạt mạch lạc hơn.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 在 | Zài | Ở, tại |
| 从 | Cóng | Từ |
| 到 | Dào | Đến |
| 给 | Gěi | Cho |
| 跟 | Gēn | Với |
| 对 | Duì | Đối với |
| 和 | Hé | Và |
| 因为 | Yīnwèi | Bởi vì |
| 所以 | Suǒyǐ | Vì vậy |
| 如果 | Rúguǒ | Nếu |
| 但是 | Dànshì | Nhưng |
| 或者 | Huòzhě | Hoặc |
| 虽然 | Suīrán | Mặc dù |
| 然后 | Ránhòu | Sau đó |
| 比 | Bǐ | So với |
Chủ đề 27: Công nghệ và Internet
Đây là nhóm từ rất hữu ích trong thời đại số.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 电脑 | Diànnǎo | Máy tính |
| 手机 | Shǒujī | Điện thoại |
| 网络 | Wǎngluò | Internet |
| 网站 | Wǎngzhàn | Trang web |
| 软件 | Ruǎnjiàn | Phần mềm |
| 应用 | Yìngyòng | Ứng dụng |
| 密码 | Mìmǎ | Mật khẩu |
| 账号 | Zhànghào | Tài khoản |
| 登录 | Dēnglù | Đăng nhập |
| 下载 | Xiàzài | Tải xuống |
| 上传 | Shàngchuán | Tải lên |
| 邮件 | Yóujiàn | |
| 信息 | Xìnxī | Thông tin |
| 视频 | Shìpín | Video |
| 照片 | Zhàopiàn | Hình ảnh |
Chủ đề 28: Sức khỏe
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 健康 | Jiànkāng | Sức khỏe |
| 生病 | Shēngbìng | Bị bệnh |
| 医院 | Yīyuàn | Bệnh viện |
| 医生 | Yīshēng | Bác sĩ |
| 药 | Yào | Thuốc |
| 感冒 | Gǎnmào | Cảm cúm |
| 发烧 | Fāshāo | Sốt |
| 咳嗽 | Késou | Ho |
| 疼 | Téng | Đau |
| 头疼 | Tóuténg | Đau đầu |
| 肚子疼 | Dùzi téng | Đau bụng |
| 检查 | Jiǎnchá | Kiểm tra |
| 治疗 | Zhìliáo | Điều trị |
| 休息 | Xiūxi | Nghỉ ngơi |
| 锻炼 | Duànliàn | Tập luyện |
Chủ đề 29: Ngân hàng và tiền bạc
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 银行 | Yínháng | Ngân hàng |
| 钱 | Qián | Tiền |
| 人民币 | Rénmínbì | Nhân dân tệ |
| 存钱 | Cúnqián | Gửi tiền |
| 取钱 | Qǔqián | Rút tiền |
| 转账 | Zhuǎnzhàng | Chuyển khoản |
| 信用卡 | Xìnyòngkǎ | Thẻ tín dụng |
| 银行卡 | Yínhángkǎ | Thẻ ngân hàng |
| 收入 | Shōurù | Thu nhập |
| 工资 | Gōngzī | Tiền lương |
| 花钱 | Huāqián | Tiêu tiền |
| 付款 | Fùkuǎn | Thanh toán |
| 收款 | Shōukuǎn | Nhận tiền |
| 零钱 | Língqián | Tiền lẻ |
| 余额 | Yúé | Số dư |
Chủ đề 30: Văn phòng và công việc
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 办公室 | Bàngōngshì | Văn phòng |
| 公司 | Gōngsī | Công ty |
| 同事 | Tóngshì | Đồng nghiệp |
| 老板 | Lǎobǎn | Sếp |
| 文件 | Wénjiàn | Tài liệu |
| 合同 | Hétong | Hợp đồng |
| 会议 | Huìyì | Cuộc họp |
| 客户 | Kèhù | Khách hàng |
| 电话 | Diànhuà | Điện thoại |
| 邮件 | Yóujiàn | |
| 打印机 | Dǎyìnjī | Máy in |
| 工作 | Gōngzuò | Làm việc |
| 加班 | Jiābān | Làm thêm giờ |
| 请假 | Qǐngjià | Xin nghỉ phép |
| 下班 | Xiàbān | Tan làm |
Mẹo ghi nhớ 1.000 từ vựng tiếng Trung nhanh hơn
Để chinh phục 1.000 từ vựng, bạn không nên học dồn trong thời gian ngắn. Một số phương pháp hiệu quả gồm:
- Học từ 15–20 từ mới mỗi ngày.
- Ôn tập theo phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition).
- Sử dụng flashcard hoặc ứng dụng học từ vựng.
- Đọc đoạn hội thoại ngắn để gặp lại từ trong ngữ cảnh.
- Nghe podcast, xem video tiếng Trung có phụ đề.
- Đặt câu với từ mới ngay sau khi học.
- Luyện viết chữ Hán để ghi nhớ mặt chữ.
Với tốc độ học đều đặn và ôn tập thường xuyên, bạn hoàn toàn có thể tích lũy khoảng 1.000 từ vựng trong vòng 2–3 tháng, tạo nền tảng vững chắc để giao tiếp và học lên các cấp độ HSK cao hơn.
Chủ đề 31: Nhà bếp và dụng cụ nấu ăn
Đây là nhóm từ vựng rất hữu ích khi nấu ăn, đi chợ hoặc sinh sống tại Trung Quốc.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 厨房 | Chúfáng | Nhà bếp |
| 锅 | Guō | Nồi |
| 平底锅 | Píngdǐguō | Chảo |
| 碗 | Wǎn | Bát |
| 盘子 | Pánzi | Đĩa |
| 杯子 | Bēizi | Cốc |
| 筷子 | Kuàizi | Đũa |
| 勺子 | Sháozi | Thìa |
| 刀 | Dāo | Dao |
| 叉子 | Chāzi | Nĩa |
| 菜刀 | Càidāo | Dao bếp |
| 电饭锅 | Diànfànguō | Nồi cơm điện |
| 冰箱 | Bīngxiāng | Tủ lạnh |
| 微波炉 | Wēibōlú | Lò vi sóng |
| 洗碗机 | Xǐwǎnjī | Máy rửa bát |
Chủ đề 32: Thành viên trong gia đình
Ngoài những từ cơ bản, đây là các cách gọi phổ biến khác trong gia đình.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 父母 | Fùmǔ | Cha mẹ |
| 父亲 | Fùqīn | Cha |
| 母亲 | Mǔqīn | Mẹ |
| 丈夫 | Zhàngfu | Chồng |
| 妻子 | Qīzi | Vợ |
| 孩子 | Háizi | Con |
| 宝宝 | Bǎobao | Em bé |
| 孙子 | Sūnzi | Cháu trai |
| 孙女 | Sūnnǚ | Cháu gái |
| 亲戚 | Qīnqi | Họ hàng |
| 家人 | Jiārén | Người thân |
| 叔叔 | Shūshu | Chú |
| 阿姨 | Āyí | Cô, dì |
| 伯伯 | Bóbo | Bác trai |
| 舅舅 | Jiùjiu | Cậu |
Chủ đề 33: Thời gian và lịch
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 时间 | Shíjiān | Thời gian |
| 日历 | Rìlì | Lịch |
| 今天 | Jīntiān | Hôm nay |
| 明天 | Míngtiān | Ngày mai |
| 昨天 | Zuótiān | Hôm qua |
| 现在 | Xiànzài | Bây giờ |
| 以前 | Yǐqián | Trước đây |
| 以后 | Yǐhòu | Sau này |
| 早上 | Zǎoshang | Buổi sáng |
| 中午 | Zhōngwǔ | Buổi trưa |
| 下午 | Xiàwǔ | Buổi chiều |
| 晚上 | Wǎnshang | Buổi tối |
| 星期一 | Xīngqīyī | Thứ Hai |
| 星期六 | Xīngqīliù | Thứ Bảy |
| 星期天 | Xīngqītiān | Chủ Nhật |
Chủ đề 34: Thể thao
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 运动 | Yùndòng | Thể thao |
| 足球 | Zúqiú | Bóng đá |
| 篮球 | Lánqiú | Bóng rổ |
| 排球 | Páiqiú | Bóng chuyền |
| 羽毛球 | Yǔmáoqiú | Cầu lông |
| 网球 | Wǎngqiú | Quần vợt |
| 游泳 | Yóuyǒng | Bơi lội |
| 跑步 | Pǎobù | Chạy bộ |
| 健身 | Jiànshēn | Tập gym |
| 比赛 | Bǐsài | Thi đấu |
| 冠军 | Guànjūn | Nhà vô địch |
| 球员 | Qiúyuán | Vận động viên |
| 教练 | Jiàoliàn | Huấn luyện viên |
| 赢 | Yíng | Thắng |
| 输 | Shū | Thua |
Chủ đề 35: Sở thích
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 爱好 | Àihào | Sở thích |
| 音乐 | Yīnyuè | Âm nhạc |
| 唱歌 | Chànggē | Hát |
| 跳舞 | Tiàowǔ | Nhảy múa |
| 看书 | Kànshū | Đọc sách |
| 看电影 | Kàn diànyǐng | Xem phim |
| 听音乐 | Tīng yīnyuè | Nghe nhạc |
| 画画 | Huàhuà | Vẽ tranh |
| 摄影 | Shèyǐng | Nhiếp ảnh |
| 旅游 | Lǚyóu | Du lịch |
| 做饭 | Zuòfàn | Nấu ăn |
| 钓鱼 | Diàoyú | Câu cá |
| 游戏 | Yóuxì | Trò chơi |
| 上网 | Shàngwǎng | Lướt Internet |
| 阅读 | Yuèdú | Đọc |
Chủ đề 36: Thiên nhiên
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 山 | Shān | Núi |
| 河 | Hé | Sông |
| 湖 | Hú | Hồ |
| 海 | Hǎi | Biển |
| 森林 | Sēnlín | Rừng |
| 花 | Huā | Hoa |
| 树 | Shù | Cây |
| 草 | Cǎo | Cỏ |
| 天空 | Tiānkōng | Bầu trời |
| 星星 | Xīngxing | Ngôi sao |
| 月亮 | Yuèliang | Mặt trăng |
| 太阳 | Tàiyáng | Mặt trời |
| 云 | Yún | Mây |
| 雨 | Yǔ | Mưa |
| 雪 | Xuě | Tuyết |
Chủ đề 37: Động từ giao tiếp
Đây là nhóm động từ được sử dụng với tần suất rất cao trong hội thoại.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 问 | Wèn | Hỏi |
| 答 | Dá | Trả lời |
| 告诉 | Gàosu | Nói, cho biết |
| 帮助 | Bāngzhù | Giúp đỡ |
| 介绍 | Jièshào | Giới thiệu |
| 认识 | Rènshi | Làm quen, biết |
| 联系 | Liánxì | Liên hệ |
| 同意 | Tóngyì | Đồng ý |
| 拒绝 | Jùjué | Từ chối |
| 解释 | Jiěshì | Giải thích |
| 讨论 | Tǎolùn | Thảo luận |
| 学会 | Xuéhuì | Học được |
| 记住 | Jìzhù | Ghi nhớ |
| 忘记 | Wàngjì | Quên |
| 祝贺 | Zhùhè | Chúc mừng |
Chủ đề 38: Tính từ mô tả con người
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 聪明 | Cōngming | Thông minh |
| 勤奋 | Qínfèn | Chăm chỉ |
| 懒 | Lǎn | Lười |
| 热情 | Rèqíng | Nhiệt tình |
| 礼貌 | Lǐmào | Lịch sự |
| 友好 | Yǒuhǎo | Thân thiện |
| 勇敢 | Yǒnggǎn | Dũng cảm |
| 诚实 | Chéngshí | Trung thực |
| 耐心 | Nàixīn | Kiên nhẫn |
| 幽默 | Yōumò | Hài hước |
| 自信 | Zìxìn | Tự tin |
| 安静 | Ānjìng | Yên tĩnh |
| 活泼 | Huópō | Hoạt bát |
| 年轻 | Niánqīng | Trẻ |
| 年老 | Niánlǎo | Già |
Chủ đề 39: Từ hỏi
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 谁 | Shéi | Ai |
| 什么 | Shénme | Cái gì |
| 哪 | Nǎ | Nào |
| 哪里 | Nǎlǐ | Ở đâu |
| 为什么 | Wèishénme | Tại sao |
| 怎么 | Zěnme | Thế nào |
| 怎么样 | Zěnmeyàng | Như thế nào |
| 几 | Jǐ | Mấy |
| 多少 | Duōshao | Bao nhiêu |
| 多久 | Duōjiǔ | Bao lâu |
| 什么时候 | Shénmeshíhou | Khi nào |
| 哪个 | Nǎge | Cái nào |
| 哪儿 | Nǎr | Ở đâu |
| 谁的 | Shéide | Của ai |
| 是否 | Shìfǒu | Có hay không |
Chủ đề 40: Lượng từ thông dụng
Lượng từ là đặc điểm rất quan trọng trong tiếng Trung và được sử dụng cùng danh từ.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 个 | Gè | Cái, người (lượng từ phổ biến) |
| 本 | Běn | Quyển (sách) |
| 张 | Zhāng | Tờ, chiếc |
| 只 | Zhī | Con, chiếc |
| 条 | Tiáo | Con, cái (dài) |
| 件 | Jiàn | Món, việc |
| 双 | Shuāng | Đôi |
| 杯 | Bēi | Cốc |
| 碗 | Wǎn | Bát |
| 辆 | Liàng | Chiếc (xe) |
| 把 | Bǎ | Cái (ghế, ô…) |
| 位 | Wèi | Vị (kính ngữ) |
| 间 | Jiān | Phòng |
| 支 | Zhī | Cây (bút…) |
| 口 | Kǒu | Miệng, người (thành viên gia đình) |
Chủ đề 41: Từ vựng về mua sắm trực tuyến
Với sự phát triển của thương mại điện tử, đây là nhóm từ được sử dụng rất phổ biến.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 网购 | Wǎnggòu | Mua sắm trực tuyến |
| 快递 | Kuàidì | Chuyển phát nhanh |
| 包裹 | Bāoguǒ | Bưu kiện |
| 收货 | Shōuhuò | Nhận hàng |
| 发货 | Fāhuò | Gửi hàng |
| 运费 | Yùnfèi | Phí vận chuyển |
| 优惠 | Yōuhuì | Ưu đãi |
| 优惠券 | Yōuhuìquàn | Mã giảm giá |
| 秒杀 | Miǎoshā | Flash sale |
| 退款 | Tuìkuǎn | Hoàn tiền |
| 退货 | Tuìhuò | Trả hàng |
| 订单 | Dìngdān | Đơn hàng |
| 评论 | Pínglùn | Đánh giá |
| 客服 | Kèfú | Chăm sóc khách hàng |
| 配送 | Pèisòng | Giao hàng |
Chủ đề 42: Ngân hàng và thanh toán điện tử
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 支付宝 | Zhīfùbǎo | Alipay |
| 微信支付 | Wēixìn Zhīfù | WeChat Pay |
| 转账 | Zhuǎnzhàng | Chuyển khoản |
| 收款码 | Shōukuǎnmǎ | Mã nhận tiền |
| 二维码 | Èrwéimǎ | Mã QR |
| 付款 | Fùkuǎn | Thanh toán |
| 收据 | Shōujù | Biên lai |
| 余额 | Yúé | Số dư |
| 汇款 | Huìkuǎn | Chuyển tiền |
| 存款 | Cúnkuǎn | Tiền gửi |
| 贷款 | Dàikuǎn | Khoản vay |
| 利息 | Lìxī | Lãi suất |
| 账户 | Zhànghù | Tài khoản |
| 密码 | Mìmǎ | Mật khẩu |
| 验证码 | Yànzhèngmǎ | Mã xác minh |
Chủ đề 43: Các động từ xuất hiện nhiều nhất
Đây là những động từ có tần suất xuất hiện rất cao trong sách giáo trình HSK và hội thoại hằng ngày.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 开始 | Kāishǐ | Bắt đầu |
| 结束 | Jiéshù | Kết thúc |
| 发现 | Fāxiàn | Phát hiện |
| 决定 | Juédìng | Quyết định |
| 希望 | Xīwàng | Hy vọng |
| 相信 | Xiāngxìn | Tin tưởng |
| 准备 | Zhǔnbèi | Chuẩn bị |
| 完成 | Wánchéng | Hoàn thành |
| 使用 | Shǐyòng | Sử dụng |
| 选择 | Xuǎnzé | Lựa chọn |
| 改变 | Gǎibiàn | Thay đổi |
| 等待 | Děngdài | Chờ đợi |
| 开车 | Kāichē | Lái xe |
| 洗澡 | Xǐzǎo | Tắm |
| 穿 | Chuān | Mặc |
Chủ đề 44: Tính từ thường gặp trong HSK
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 重要 | Zhòngyào | Quan trọng |
| 特别 | Tèbié | Đặc biệt |
| 简单 | Jiǎndān | Đơn giản |
| 复杂 | Fùzá | Phức tạp |
| 安全 | Ānquán | An toàn |
| 危险 | Wēixiǎn | Nguy hiểm |
| 安静 | Ānjìng | Yên tĩnh |
| 吵 | Chǎo | Ồn |
| 有趣 | Yǒuqù | Thú vị |
| 无聊 | Wúliáo | Nhàm chán |
| 方便 | Fāngbiàn | Thuận tiện |
| 麻烦 | Máfan | Phiền phức |
| 清楚 | Qīngchu | Rõ ràng |
| 认真 | Rènzhēn | Nghiêm túc |
| 着急 | Zháojí | Lo lắng, sốt ruột |
Chủ đề 45: Từ vựng về cảm xúc nâng cao
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 幸福 | Xìngfú | Hạnh phúc |
| 兴奋 | Xīngfèn | Phấn khích |
| 悲伤 | Bēishāng | Buồn bã |
| 失望 | Shīwàng | Thất vọng |
| 惊讶 | Jīngyà | Ngạc nhiên |
| 羡慕 | Xiànmù | Ngưỡng mộ |
| 感动 | Gǎndòng | Cảm động |
| 骄傲 | Jiāo’ào | Tự hào |
| 放松 | Fàngsōng | Thư giãn |
| 孤单 | Gūdān | Cô đơn |
| 紧张 | Jǐnzhāng | Căng thẳng |
| 激动 | Jīdòng | Xúc động |
| 害羞 | Hàixiū | Ngại ngùng |
| 烦 | Fán | Phiền |
| 满足 | Mǎnzú | Mãn nguyện |
Lộ trình học 1.000 từ vựng tiếng Trung trong 60 ngày
Để tránh quá tải, bạn nên chia nhỏ mục tiêu theo từng ngày.
Tuần 1–2
- Chào hỏi.
- Đại từ.
- Số đếm.
- Thời gian.
- Gia đình.
- Màu sắc.
Tuần 3–4
- Trường học.
- Nghề nghiệp.
- Đồ ăn.
- Trái cây.
- Rau củ.
- Động vật.
Tuần 5–6
- Giao thông.
- Du lịch.
- Mua sắm.
- Công nghệ.
- Văn phòng.
- Sức khỏe.
Tuần 7–8
- Động từ.
- Tính từ.
- Trạng từ.
- Giới từ.
- Liên từ.
- Luyện đọc và hội thoại.
Mỗi ngày chỉ cần học khoảng 15–20 từ mới và dành 15–20 phút ôn lại từ cũ, bạn sẽ tích lũy được khoảng 1.000 từ sau hai tháng.
Những lỗi thường gặp khi học từ vựng tiếng Trung
Nhiều người học mãi không nhớ từ vì mắc phải những sai lầm sau:
Chỉ học nghĩa tiếng Việt
Hãy học đồng thời:
- Chữ Hán.
- Pinyin.
- Nghĩa.
- Ví dụ.
Không ôn tập
Nếu không ôn lại, bạn có thể quên phần lớn từ mới chỉ sau vài ngày.
Học quá nhiều từ mỗi ngày
Việc học 80–100 từ/ngày thường không mang lại hiệu quả lâu dài. Duy trì tốc độ vừa phải sẽ giúp ghi nhớ tốt hơn.
Không sử dụng từ mới
Hãy đặt câu, luyện nói hoặc viết đoạn văn ngắn để biến từ vựng thành phản xạ.
Câu hỏi thường gặp
Học 1.000 từ vựng tiếng Trung có giao tiếp được không?
Có. Với khoảng 1.000 từ vựng thông dụng, bạn đã có thể xử lý nhiều tình huống cơ bản như chào hỏi, mua sắm, hỏi đường, ăn uống và giao tiếp hằng ngày.
1.000 từ vựng tương đương HSK mấy?
Mức này tương đương nền tảng khoảng HSK 2–3 theo hệ thống cũ và là bước đệm để học lên các cấp độ cao hơn.
Nên học theo bảng chữ cái hay theo chủ đề?
Học theo chủ đề sẽ giúp bạn liên kết từ vựng với ngữ cảnh thực tế, từ đó ghi nhớ và sử dụng hiệu quả hơn.
Việc chinh phục 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản là mục tiêu hoàn toàn khả thi nếu bạn có phương pháp học phù hợp và duy trì thói quen ôn tập đều đặn. Thay vì cố gắng ghi nhớ thật nhiều từ trong thời gian ngắn, hãy ưu tiên học theo chủ đề, kết hợp luyện nghe, nói, đọc và viết để tăng khả năng ghi nhớ.
Sau khi hoàn thành danh sách này, bạn sẽ có nền tảng vững chắc để giao tiếp trong cuộc sống hằng ngày, đọc hiểu các văn bản đơn giản và tiếp tục nâng cao vốn từ cho các cấp độ HSK tiếp theo. Điều quan trọng nhất là sự kiên trì và luyện tập thường xuyên, bởi mỗi từ vựng bạn học hôm nay sẽ trở thành viên gạch xây dựng khả năng sử dụng tiếng Trung thành thạo trong tương lai.

